Bản đồ

Thống kê

Số người đang online: 38
Số truy cập hôm nay: 208
Tổng số người truy cập: 423036

Tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 8/18/2019 10:00:17 AM
Mã NTMuaCKBán
AUD 15503 1559715862
CAD 17125 1728017574
CHF 23386 2355023951
DKK 0 34033509
EUR 25551 2562826398
GBP 27734 2793028178
HKD 2918 29392983
INR 0 323335
JPY 211 214220
KRW 17 1820
KWD 0 7613879126
MYR 0 55045575
NOK 0 25332612
RUB 0 350390
SAR 0 61736416
SEK 0 23772437
SGD 16508 1662416806
THB 738 738769
USD 23150 2315023270

Chi tiết sản phẩm

Máy bào 4 mặt ( chiều rộng 200mm)

Mô tả chi tiết:

Đặc điểm kỹ thuật & type

RMM620

RMM620R

RMM520

RMM420

Chiều rộng làm việc

Min.

20mm

20mm

20mm

20mm

Max. (Max. Vòng tròn cắt 130mm)

200mm

200mm

200mm

200mm

Độ dày làm việc

Min.

8mm

8mm

8mm

8mm

Max. (Max. Vòng tròn cắt 160mm)

120mm

120mm

120mm

120mm

Số trục

6 trục

6 trục

5 trục

4 trục

Tốc độ của trục

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

Vòng tròn cắt

Trục đáy đầu tiên

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Phía bên phải trục chính

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Phía bên trái trục chính

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Phía bên phải thứ hai trục chính

-

Ø110-Ø180mm

-

-

Đầu tiên trên trục chính

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Thứ hai đầu trục chính

Ø110-Ø160mm

-

-

-

Đầu tiên trục chính dưới

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

-

Đường kính trục chính

Ø40mm

Ø40mm

Ø40mm

Ø40mm

Công suất động cơ

Trục đáy đầu tiên

5,5 kW / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5,5 kW / 7.5HP

5,5 kW / 7.5HP

Phía bên phải trục chính

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

Phía bên trái trục chính

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

Phía bên phải thứ hai trục chính

-

5.5kw / 7.5HP

-

-

Đầu tiên trên trục chính

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

Thứ hai đầu trục chính

5.5kw / 7.5HP

-

-

-

Đầu tiên trục chính dưới

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

-

Đưa phôi

4kW / 5.5HP

4kW / 5.5HP

3kW / 4HP

3kW / 4HP

Feed beam rise & fall

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

Tổng công suất động cơ

35.1kW / 48HP

35.1KW / 48HP

28.6kW / 39HP

23.1kW/ 31.5HP

Tốc độ đưa phôi (Biến số thay đổi liên tục của đưa phôi)

6-24mm

6-24mm

6-24mm

6-24mm

Đường kính ống hút bụi

Ø130mm

Ø130mm

Ø130mm

Ø130mm

Kích thước máy tổng thể

(L × W × H)

4308 × 1620 × 1700mm

4245 × 1620 × 1700mm

3828 × 1620 × 1700mm

2983 × 1572 × 1700mm

Trọng lượng

4000kg

3800kg

3500kg

3000kg