Bản đồ

Thống kê

Số người đang online: 36
Số truy cập hôm nay: 114
Tổng số người truy cập: 436482

Tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 10/24/2019 6:13:47 AM
Mã NTMuaCKBán
AUD 15687 1578216051
CAD 17411 1757017868
CHF 23095 2325723653
DKK 0 34033510
EUR 25598 2567526447
GBP 29522 2973029995
HKD 2917 29372981
INR 0 327340
JPY 207 209215
KRW 18 1921
KWD 0 7637379370
MYR 0 55035574
NOK 0 24982576
RUB 0 363405
SAR 0 61726414
SEK 0 23752434
SGD 16818 1693717122
THB 750 750782
USD 23145 2314523265

Chi tiết sản phẩm

Máy bào 4 mặt ( chiều rộng 200mm)

Mô tả chi tiết:

Đặc điểm kỹ thuật & type

RMM620

RMM620R

RMM520

RMM420

Chiều rộng làm việc

Min.

20mm

20mm

20mm

20mm

Max. (Max. Vòng tròn cắt 130mm)

200mm

200mm

200mm

200mm

Độ dày làm việc

Min.

8mm

8mm

8mm

8mm

Max. (Max. Vòng tròn cắt 160mm)

120mm

120mm

120mm

120mm

Số trục

6 trục

6 trục

5 trục

4 trục

Tốc độ của trục

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

6000 vòng/ phút

Vòng tròn cắt

Trục đáy đầu tiên

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Ø110-Ø145mm

Phía bên phải trục chính

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Phía bên trái trục chính

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Phía bên phải thứ hai trục chính

-

Ø110-Ø180mm

-

-

Đầu tiên trên trục chính

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Ø110-Ø160mm

Thứ hai đầu trục chính

Ø110-Ø160mm

-

-

-

Đầu tiên trục chính dưới

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

Ø110-Ø180mm

-

Đường kính trục chính

Ø40mm

Ø40mm

Ø40mm

Ø40mm

Công suất động cơ

Trục đáy đầu tiên

5,5 kW / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5,5 kW / 7.5HP

5,5 kW / 7.5HP

Phía bên phải trục chính

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

Phía bên trái trục chính

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

4 kW / 5.5HP

Phía bên phải thứ hai trục chính

-

5.5kw / 7.5HP

-

-

Đầu tiên trên trục chính

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

Thứ hai đầu trục chính

5.5kw / 7.5HP

-

-

-

Đầu tiên trục chính dưới

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

5.5kw / 7.5HP

-

Đưa phôi

4kW / 5.5HP

4kW / 5.5HP

3kW / 4HP

3kW / 4HP

Feed beam rise & fall

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

1.1kW / 1.5HP

Tổng công suất động cơ

35.1kW / 48HP

35.1KW / 48HP

28.6kW / 39HP

23.1kW/ 31.5HP

Tốc độ đưa phôi (Biến số thay đổi liên tục của đưa phôi)

6-24mm

6-24mm

6-24mm

6-24mm

Đường kính ống hút bụi

Ø130mm

Ø130mm

Ø130mm

Ø130mm

Kích thước máy tổng thể

(L × W × H)

4308 × 1620 × 1700mm

4245 × 1620 × 1700mm

3828 × 1620 × 1700mm

2983 × 1572 × 1700mm

Trọng lượng

4000kg

3800kg

3500kg

3000kg